ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hèn nhát" (1件)
hèn nhát

日本語
形臆病な
Anh ấy hèn nhát trước khó khăn.
彼は困難に臆病だ。
類語検索結果 "hèn nhát" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "hèn nhát" (1件)
Anh ấy hèn nhát trước khó khăn.
彼は困難に臆病だ。
